Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悬崖绝壁

Phồn thể: [懸崖絕壁]
xuányájuébì
Nghĩa tiếng Việtvách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 47 nét