Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

悲叹

Phồn thể: [悲嘆]
bēitàn
Nghĩa tiếng Việtthan thở; lên tiếng một cách buồn bã; than vãn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 than thở
  2. 2 lên tiếng một cách buồn bã
  3. 3 than vãn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

悲叹

Phồn thể: [悲歎]
bēitàn
Nghĩa tiếng Việtthan khóc; thở dài buồn bã; ai oán
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 than khóc
  2. 2 thở dài buồn bã
  3. 3 ai oán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập