Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悲鸣

Phồn thể: [悲鳴]
bēimíng
Nghĩa tiếng Việtkêu than thảm; than vãn; rên rỉ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kêu than thảm
  2. 2 than vãn; rên rỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập