Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悸动

Phồn thể: [悸動]
jìdòng
Nghĩa tiếng Việtđập mạnh; đập thình thịch
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đập mạnh
  2. 2 đập thình thịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập