Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊悸

Phồn thể: [驚悸]
jīngjì
Nghĩa tiếng Việtrun sợ; tim đập thình thịch vì sợ hãi
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 run sợ
  2. 2 tim đập thình thịch vì sợ hãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập