Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惘然

wǎngrán
Nghĩa tiếng Việtnản lòng; bối rối; không quyết đoán
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nản lòng
  2. 2 bối rối
  3. 3 không quyết đoán
  4. 4 sững sờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập