Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惘然若失

wǎngránruòshī
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nản lòng như mất gì đó (thành ngữ); nghĩa bóng: bối rối; mất phương hướng
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: nản lòng như mất gì đó (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: bối rối
  3. 3 mất phương hướng
  4. 4 nản lòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập