Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惧高症

Phồn thể: [懼高症]
jùgāozhèng
Nghĩa tiếng Việtchứng sợ độ cao
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 chứng sợ độ cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập