Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惨况

Phồn thể: [慘況]
cǎnkuàng
Nghĩa tiếng Việttình huống thảm khốc; trạng thái kinh khủng
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 tình huống thảm khốc; trạng thái kinh khủng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập