Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惩一儆百

Phồn thể: [懲一儆百]
chéngyìjǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: phạt một răn trăm (thành ngữ); nghĩa bóng: làm gương cho ai đó
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: phạt một răn trăm (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: làm gương cho ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập