Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惩恶劝善

Phồn thể: [懲惡勸善]
chéng'èquànshàn
Nghĩa tiếng Việtnêu cao điều thiện và lên án điều ác (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 38 nét