Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惩恶扬善

Phồn thể: [懲惡揚善]
chéng'èyángshàn
Nghĩa tiếng Việtnêu cao điều thiện và lên án điều ác (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 40 nét