Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惯坏

Phồn thể: [慣壞]
guànhuài
Nghĩa tiếng Việtlàm hư (một đứa trẻ)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 làm hư (một đứa trẻ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập