Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惴惴不安

zhuìzhuìbù'ān
Nghĩa tiếng Việtlo lắng bất an (thành ngữ); lo sợ và hoảng hốt
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa