Từ ghép
惹火
Nghĩa tiếng Việtchọc lửa; nghĩa bóng: khiêu khích và làm phật lòng người khác; chạm đến tự ái
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chọc lửa
- 2 nghĩa bóng: khiêu khích và làm phật lòng người khác
- 3 chạm đến tự ái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.