Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惹火烧身

Phồn thể: [惹火燒身]
rě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)huǒshāoshēnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchọc lửa thì bị bỏng (thành ngữ); bị vạ lây; nghĩa bóng: chịu khổ do can thiệp vào việc không đâu
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chọc lửa thì bị bỏng (thành ngữ); bị vạ lây
  2. 2 nghĩa bóng: chịu khổ do can thiệp vào việc không đâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập