Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惺惺相惜

xīngxīngxiāngxī
Nghĩa tiếng Việtxem 惺惺惜惺惺 (xīngxīngxīxīngxīng)
  • 4 chữ
  • 44 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 惺惺惜惺惺 (xīngxīngxīxīngxīng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập