Houzii
← Từ điển
Từ ghép

愆尤

qiānyóu
Nghĩa tiếng Việttội lỗi; phạm lỗi; lỗi lầm
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tội lỗi
  2. 2 phạm lỗi
  3. 3 lỗi lầm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập