Houzii
← Từ điển
Từ ghép

愆期

qiānqī
Nghĩa tiếng Việt(formal) trì hoãn; lỡ hạn; không làm được việc gì đó vào thời gian đã định
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (formal) trì hoãn
  2. 2 lỡ hạn
  3. 3 không làm được việc gì đó vào thời gian đã định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập