感受器Từ ghép感受器gǎnshòuqìNghĩa tiếng Việtthụ thể cảm giác3 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thụ thể cảm giácPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.感[cảm]cảm thấy; làm cảm động; chạm vàoTrang chữ →受[thụ]nhận; chấp nhận; chịuTrang chữ →器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →