Từ ghép
感叹词
Phồn thể: [感嘆詞]Nghĩa
- 1 thán từ (loại từ)
- 2 câu cảm thán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.