Houzii
← Từ điển
Từ ghép

感觉到

Phồn thể: [感覺到]
gǎnjuédào
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy; cảm nhận; phát hiện
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 5 nghĩa