Từ ghép
感觉到
Phồn thể: [感覺到]Nghĩa
- 1 cảm thấy
- 2 cảm nhận
- 3 phát hiện
- 4 nhận ra
- 5 trở nên nhận biết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.