Houzii
← Từ điển
Từ ghép

愤激

Phồn thể: [憤激]
fènjī
Nghĩa tiếng Việtphẫn nộ; phẫn uất
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phẫn nộ
  2. 2 phẫn uất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập