Houzii
← Từ điển
Từ ghép

愤青

Phồn thể: [憤青]
fènqīng
Nghĩa tiếng Việtthanh niên phẫn nộ – những người trẻ Trung Quốc có tinh thần dân tộc cao (viết tắt của 愤怒青年 (fèngnùqīngnián)) (từ mới khoảng thập niên 1970)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 thanh niên phẫn nộ – những người trẻ Trung Quốc có tinh thần dân tộc cao (viết tắt của 愤怒青年 (fèngnùqīngnián)) (từ mới khoảng thập niên 1970)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập