Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慈善家

císhànjiā
Nghĩa tiếng Việtnhà từ thiện; người nhân đạo; nhà tài trợ từ thiện
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà từ thiện
  2. 2 người nhân đạo
  3. 3 nhà tài trợ từ thiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập