Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慈禧

Cí Xǐ
Nghĩa tiếng ViệtTừ Hy Thái hậu (trị vì 1861-1908)
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 Từ Hy Thái hậu (trị vì 1861-1908)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập