Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慈禧太后

Cíxǐtàihòu
Nghĩa tiếng ViệtTừ Hy Thái hậu (1835-1908), nhiếp chính 1861-1908
  • 4 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 Từ Hy Thái hậu (1835-1908), nhiếp chính 1861-1908

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập