Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慢性子

mànxìngzi
Nghĩa tiếng Việttính cách chậm chạp; điềm tĩnh; người chậm chạp
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tính cách chậm chạp
  2. 2 điềm tĩnh
  3. 3 người chậm chạp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập