Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慢慢来

Phồn thể: [慢慢來]
mànmànlái
Nghĩa tiếng Việtcứ từ từ; thoải mái đi
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa