Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慧眼

huìyǎn
Nghĩa tiếng Việtmột tâm trí thấu suốt; nhận thức tinh thần; hiểu biết
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một tâm trí thấu suốt
  2. 2 nhận thức tinh thần
  3. 3 hiểu biết
  4. 4 sự nhạy bén

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập