Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慨叹

Phồn thể: [慨嘆]
kǎitàn
Nghĩa tiếng Việtthở dài tiếc nuối; than thở
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thở dài tiếc nuối
  2. 2 than thở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập