Chữ Hán
慨
Nghĩabiến thể cũ của 慨 (kǎi); thở dài (với cảm xúc); phẫn nộ; hào phóng; thở dài (vì xúc động)
Bộ thủ忄
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể cũ của 慨 (kǎi); thở dài (với cảm xúc)
- phẫn nộ; hào phóng; thở dài (vì xúc động)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 既
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 既
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.