Cấp: HSK 7–9Từ ghép
慷慨
Nghĩa tiếng Việtmãnh liệt; nhiệt thành; hào phóng; rộng lượng
Âm Hán Việtkhảng khái
- 2 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mãnh liệt; nhiệt thành
- 2 hào phóng; rộng lượng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 慷慨赴义[慷慨赴義]hy sinh cuộc sống một cách anh hùng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
- 慷慨激昂đầy xúc động; mãnh liệt
- 慷慨解囊đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền; cống hiến hào phóng cho từ thiện
- 慷慨捐生hy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
- 慷慨输将[慷慨輸將]quyên góp hào phóng (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép