Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慷慨捐生

kāngkǎijuānshēng
Nghĩa tiếng Việthy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
  • 4 chữ
  • 41 nét