Từ ghép
慷慨解囊
Nghĩa tiếng Việtđóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền; cống hiến hào phóng cho từ thiện
- 4 chữ
- 61 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền
- 2 cống hiến hào phóng cho từ thiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.