Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慷慨解囊

kāngkǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiěnángSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền; cống hiến hào phóng cho từ thiện
  • 4 chữ
  • 61 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền
  2. 2 cống hiến hào phóng cho từ thiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập