Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慷慨赴义

Phồn thể: [慷慨赴義]
kāngkǎifùyì
Nghĩa tiếng Việthy sinh cuộc sống một cách anh hùng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
  • 4 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 hy sinh cuộc sống một cách anh hùng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập