Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

慨

Phồn thể: [嘅]
kǎi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 慨 (kǎi); thở dài (với cảm xúc)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 慨 (kǎi)
  2. 2 thở dài (với cảm xúc)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

慨

kǎi
Nghĩa tiếng Việtphẫn nộ; hào phóng; thở dài (vì xúc động)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phẫn nộ
  2. 2 hào phóng
  3. 3 thở dài (vì xúc động)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập