Houzii
← Từ điển
Từ ghép

懿亲

Phồn thể: [懿親]
yìqīn
Nghĩa tiếng Việt(formal) họ hàng gần; gần gũi nhất
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (formal) họ hàng gần
  2. 2 gần gũi nhất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập