Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

戈

gē
Nghĩa tiếng Việtqua; viết tắt của 戈瑞 (gēruì); (Đài Loan) viết tắt của 戈雷 (gēléi)
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

戈

Gē
Nghĩa tiếng Việthọ [Ge1]
  • 1 chữ
  • 4 nét