Từ ghép
戊戌变法
Phồn thể: [戊戌變法]Nghĩa tiếng ViệtBiến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều Thanh thất bại
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 Biến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều Thanh thất bại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 戊thiên can thứ năm trong Mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ năm trong thứ tự; chữ "E" hoặc số La Mã "V" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.Trang chữ →
- 戌chi thứ 11: 7-9 giờ tối, tháng 9 âm lịch (8 tháng Mười-6 tháng Mười Một), năm Tuất; hướng la bàn thời cổ Trung Quốc: 300°Trang chữ →
- 变[biến]thay đổi; trở nên khác; biến đổiTrang chữ →
- 法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →