Từ ghép
戊戌政变
Phồn thể: [戊戌政變]Nghĩa tiếng Việtcuộc đảo chính của Từ Hy Thái hậu 慈禧太后 (Cíxǐtàihòu) kết thúc nỗ lực cải cách triều Thanh năm 1898
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 cuộc đảo chính của Từ Hy Thái hậu 慈禧太后 (Cíxǐtàihòu) kết thúc nỗ lực cải cách triều Thanh năm 1898
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 戊thiên can thứ năm trong Mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ năm trong thứ tự; chữ "E" hoặc số La Mã "V" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.Trang chữ →
- 戌chi thứ 11: 7-9 giờ tối, tháng 9 âm lịch (8 tháng Mười-6 tháng Mười Một), năm Tuất; hướng la bàn thời cổ Trung Quốc: 300°Trang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 变[biến]thay đổi; trở nên khác; biến đổiTrang chữ →