Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戊戌维新

Phồn thể: [戊戌維新]
Wùxū Wéixīn
Nghĩa tiếng ViệtBiến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều Thanh thất bại
  • 4 chữ
  • 35 nét