Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戎马

Phồn thể: [戎馬]
róngmǎ
Nghĩa tiếng Việtngựa chiến; lực lượng vũ trang; quân đội; (bóng) chiến tranh; trận mạc
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngựa chiến
  2. 2 lực lượng vũ trang; quân đội
  3. 3 (bóng) chiến tranh; trận mạc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập