Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戒律

jièlǜ
Nghĩa tiếng Việtkỷ luật tu hành; giới răn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỷ luật tu hành
  2. 2 giới răn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập