Houzii
← Từ điển
Từ ghép

或然率

huòránlǜ
Nghĩa tiếng Việtxác suất (toán)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 xác suất (toán)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập