Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

戛

jiá
Nghĩa tiếng Việtgiáo; gõ; cạo
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

戛

Phồn thể: [戞]
jiá
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 戛 (jiá)
  • 1 chữ
  • 11 nét