Chữ đơnChữ đa âm
戛
Nghĩa
- 1 giáo
- 2 gõ
- 3 cạo
- 4 hót
- 5 phong tục
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 戛纳[戛納]Cannes (Pháp)
- 戛戛khó khăn; thách thức; nguyên bản
- 戛然(văn học) dừng đột ngột (âm thanh); to và rõ ràng
- 戛戛独造[戛戛獨造]sáng tạo; nguyên bản
- 戛然而止với âm thanh gằn liền dừng lại (thành ngữ); kết thúc một cách tự nhiên (đặc biệt là âm thanh)
- 马戛尔尼[馬戛爾尼]Bá tước George Macartney (1737-1806), lãnh đạo phái đoàn Anh đến nhà Thanh năm 1793; Paul McCartney, cựu thành viên Beatles
- 马戛尔尼使团[馬戛爾尼使團]phái đoàn Macartney đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793