Từ ghép
马戛尔尼使团
Phồn thể: [馬戛爾尼使團]Nghĩa
- 1 phái đoàn Macartney đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.