Từ ghép
马戛尔尼
Phồn thể: [馬戛爾尼]Nghĩa tiếng ViệtBá tước George Macartney (1737-1806), lãnh đạo phái đoàn Anh đến nhà Thanh năm 1793; Paul McCartney, cựu thành viên Beatles
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Bá tước George Macartney (1737-1806), lãnh đạo phái đoàn Anh đến nhà Thanh năm 1793
- 2 Paul McCartney, cựu thành viên Beatles
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.