Houzii
← Từ điển
Từ ghép

截肢

jiézhī
Nghĩa tiếng Việtcắt cụt (y học); phẫu thuật cắt cụt
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cắt cụt (y học)
  2. 2 phẫu thuật cắt cụt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập