Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手到拈来

Phồn thể: [手到拈來]
shǒudàoniānlái
Nghĩa tiếng Việtngh. chìa tay ra là nắm được (thành ngữ); hình bóng: dễ làm
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa